HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao báp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ ʔɓaːp̚˧˦]

Định nghĩa

Cây to, tích trữ nước, lá xòe, hoa trắng, quả có cùi, gốc châu Phi.

Từ tương đương

العربية تبلدي
Čeština baobab
Ελληνικά μπαομπάμπ
English Baobab
Español baobab
Français baobab
עברית באובב
Italiano baobab
日本語 バオバブ
Kurdî baobab
Latina bahobab
Nederlands baobab
Polski baobab
Русский баобаб
Türkçe baobap

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao báp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free