HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bao báp

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ ʔɓaːp̚˧˦]

Định nghĩa

Cây to, tích trữ nước, lá xòe, hoa trắng, quả có cùi, gốc châu Phi.

Từ tương đương

EnglishBaobab
Españolbaobab
Françaisbaobab
14 more languages
العربيةتبلدي
Češtinabaobab
Ελληνικάμπαομπάμπ
עבריתבאובב
Italianobaobab
日本語バオバブ
Kurdîbaobab
Latinabahobab
Nederlandsbaobab
Polskibaobab
Русскийбаобаб
Türkçebaobap

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao báp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free