HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bảo bối

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˩ ʔɓoj˧˦]

Định nghĩa

  1. a person's very precious thing that they value the most
  2. a magical artifact, relic, device, tool, instrument or weapon
  3. short for bảo bối thần kì (“Pokémon”)

Ví dụ

“Tôn Ngộ Không thẳng tay tước lấy bảo bối "gậy như ý" từ Đông Hải Long Vương.”

Sun Wukong straight up took the magical weapon known as the "Compliant Staff" from the Dragon King of the East Sea.

“Harry Potter và bảo bối tử thần”

Harry Potter and the Deathly Hallows

“Đôrêmon/Doraemon dùng bảo bối thần kì để giúp Nôbita.”

Doraemon uses his gadgets to help Nobita.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảo bối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free