bảo bối
Định nghĩa
Ví dụ
“Tôn Ngộ Không thẳng tay tước lấy bảo bối "gậy như ý" từ Đông Hải Long Vương.”
Sun Wukong straight up took the magical weapon known as the "Compliant Staff" from the Dragon King of the East Sea.
“Harry Potter và bảo bối tử thần”
Harry Potter and the Deathly Hallows
“Đôrêmon/Doraemon dùng bảo bối thần kì để giúp Nôbita.”
Doraemon uses his gadgets to help Nobita.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free