Nghĩa của báo cáo | Babel Free
ɓaːw˧˥ kaːw˧˥Định nghĩa
Bản.
Từ tương đương
English
report
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free