Nghĩa của báo chí | Babel Free
[ʔɓaːw˧˦ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Các loại báo và tạp chí nói chung.
Từ tương đương
Ví dụ
“Công tác báo chí.”
“Vai trò của báo chí trong công cuộc đổi mới xã hội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free