HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của báo chí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˦ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

Các loại báo và tạp chí nói chung.

Từ tương đương

English press press
Français pressé Presse pressé
Nederlands journalistiek journalistiek pers pers

Ví dụ

“Công tác báo chí.”
“Vai trò của báo chí trong công cuộc đổi mới xã hội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem báo chí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free