HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạo chúa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˨ʔ t͡ɕuə˧˦]

Định nghĩa

Vua chúa hung ác.

Từ tương đương

العربية طاغية
Català dèspota tira
Čeština tyran
Dansk tyran
Deutsch Tyrann Tyrannin
Ελληνικά τύραννος
English Plead Tyrant
Esperanto tirano
Español Tirana tirano
فارسی ساستا
Français tyran
Gàidhlig aintighearna
हिन्दी अधिनायक
Italiano tiranna tiranno
日本語 暴君
ქართული ტირანი
한국어 참주 폭군
Latina tyrannus
Nederlands tiran
Português Tirana tirano
Română tiran tirană
Svenska best tyrann
Türkçe tiran

Ví dụ

“Lấy nhân nghĩa thắng hung tàn, bạo chúa (Tố Hữu)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạo chúa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free