Nghĩa của báo công | Babel Free
[ʔɓaːw˧˦ kəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Báo cáo thành tích, công trạng (để được xét khen thưởng)
Ví dụ
“bản báo công”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free