bảo đảm
Định nghĩa
Sự thực hiện được hoặc giữ được.
Ví dụ
“Đường lối đúng đắn là bảo đảm chắc chắn cho thắng lợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free