HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bao Đầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓaːw˧˧ ɗə̤w˨˩

Định nghĩa

Một thành phố trực thuộc Khu tự trị Nội Mông Trung Quốc.

Từ tương đương

العربية بَاوْتُو
English Baotou
Español Baotou
日本語 パオトウ 包頭
한국어 바오터우
Русский Баото́у

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bao Đầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free