HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bao gồm

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

25 more languages
العربيةشامل
Azərbaycan dilio cümlədənqarışıq
Češtinavčetně
עבריתלרבות
Bahasa Indonesiatermasuk
Italianoincluso
日本語含む
Қазақ тіліжүйеден
Kurdîgom
Latinacujus
Bahasa Melayutermasuk
Polskiw tym
Portuguêsincluindo
Românăinclusiv
Türkçedahil
Tiếng Việtgôm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao gồm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free