HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bảo hiểm phi nhân thọ | Babel Free

Noun CEFR C2
/ɓa̰ːw˧˩˧ hiə̰m˧˩˧ fi˧˧ ɲən˧˧ tʰɔ̰ʔ˨˩/

Định nghĩa

Hình thức bảo hiểm mà đối tượng được bảo hiểm không phải là con người (chẳng hạn như nhà cửa, ô tô, v.v.).

Ví dụ

“Bảo hiểm hàng không, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm cháy nổ,... là những loại bảo hiểm phi nhân thọ.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bảo hiểm phi nhân thọ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course