HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bão hoà | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaːw˦ˀ˥ hwaː˨˩]

Định nghĩa

Đồng Nai.

Từ tương đương

Bosanski no no no
Deutsch gesättigt
Ελληνικά κορεσμένος
English saturated
Gàidhlig bàite sàsaichte
हिन्दी आला
Hrvatski no no no
Italiano saturi saturi saturo saturo
Kurdî no no
Latina satur
Polski nasycony
Српски no no no
Svenska mättad
Türkçe doygun doymuş
Українська насичений
Tiếng Việt no

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bão hoà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free