Nghĩa của bảo hoàng | Babel Free
ɓa̰ːw˧˩˧ hwa̤ːŋ˨˩Định nghĩa
Có xu hướng ủng hộ, bảo vệ chế độ quân chủ.
Từ tương đương
Ví dụ
“phái bảo hoàng”
“tư tưởng bảo hoàng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free