HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bảo lãnh | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓa̰ːw˧˩˧ laʔajŋ˧˥/

Định nghĩa

Bảo đảm cho (một cá nhân hoặc tổ chức) làm một việc hoặc hưởng một quyền lợi có gắn với nghĩa vụ, chịu trách nhiệm nếu (cá nhân hoặc tổ chức ấy) sau này không thực hiện nghĩa vụ.

Từ tương đương

English guarantee

Ví dụ

“nhờ bảo lãnh để vay tiền ngân hàng”
“bảo lãnh cho người thân nhập quốc tịch”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bảo lãnh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course