Nghĩa của bạo lực | Babel Free
[ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Sức mạnh dùng để trấn áp kẻ địch.
Ví dụ
“Bạo lực không giải quyết được gì cả.”
Violence is never the answer.
“Dùng bạo lực để lật đổ chính quyền phản động.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free