HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạo lực | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sức mạnh dùng để trấn áp kẻ địch.

Từ tương đương

English Rampage violence

Ví dụ

“Bạo lực không giải quyết được gì cả.”

Violence is never the answer.

“Dùng bạo lực để lật đổ chính quyền phản động.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạo lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free