HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bào ngư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˨˩ ŋɨ˧˧]

Định nghĩa

Ốc biển, vỏ đẹp và có một hàng lỗ nhỏ ở bên vỏ, dùng làm đồ mĩ nghệ, thịt là món ăn quý.

Từ tương đương

Čeština useň
English abalone ormer
Esperanto halioto
Français abalone haliotide ormeau pleurote
Gàidhlig cluas-mhara
हिन्दी कर्णशुक्ति
日本語 あわび
한국어 전복
Te Reo Māori pāua
Bahasa Melayu abalone ابالوني
Nederlands abalone zeeoor
Polski abalone
Português abalone haliote
Tagalog kabibing-tainga

Ví dụ

“Chế biến bào ngư.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bào ngư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free