HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bào ngư

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˨˩ ŋɨ˧˧]

Định nghĩa

Ốc biển, vỏ đẹp và có một hàng lỗ nhỏ ở bên vỏ, dùng làm đồ mĩ nghệ, thịt là món ăn quý.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Chế biến bào ngư.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bào ngư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free