Nghĩa của bao ni lông | Babel Free
ɓaːw˧˧ ni˧˧ ləwŋ˧˧Định nghĩa
cái bao được làm ra từ chất ni lông
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free