HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bão cát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˦ˀ˥ kaːt̚˧˦]

Định nghĩa

sandstorm

Từ tương đương

Afrikaans sandstorm
Čeština písečná bouře
Deutsch Sandsturm
Ελληνικά αμμοθύελλα
English Sandstorm
Esperanto sabloŝtormo
Suomi hiekkamyrsky
Français tempête de sable
Magyar homokvihar
Bahasa Indonesia badai pasir pasir embus
日本語 砂嵐
Қазақша шаңды дауыл
한국어 모래폭풍
Nederlands zandstorm
Português tempestade de areia
Svenska sandstorm
Türkçe kum fırtınası
中文 沙塵暴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bão cát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free