Meaning of bao bì | Babel Free
/[ʔɓaːw˧˧ ʔɓi˨˩]/Định nghĩa
- Đồ dùng làm vỏ bọc ở ngoài để đựng, để đóng gói hàng hoá (nói khái quát).
- Việc bao bọc bằng vật liệu thích hợp để chứa đựng, bảo quản, chèn lót và chuyên chở hàng hoá.
Ví dụ
“bao bì đẹp mắt”
eye-catching packaging
“Hàng không đóng gói được vì thiếu bao bì.”
“Sản xuất chai lọ làm bao bì cho ngành dược.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.