HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bao bì | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓaːw˧˧ ʔɓi˨˩]/

Định nghĩa

  1. Đồ dùng làm vỏ bọc ở ngoài để đựng, để đóng gói hàng hoá (nói khái quát).
  2. Việc bao bọc bằng vật liệu thích hợp để chứa đựng, bảo quản, chèn lót và chuyên chở hàng hoá.

Ví dụ

“bao bì đẹp mắt”

eye-catching packaging

“Hàng không đóng gói được vì thiếu bao bì.”
“Sản xuất chai lọ làm bao bì cho ngành dược.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bao bì used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course