HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh xe | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ sɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Bộ phận của xe hoặc máy, có dạng đĩa tròn hoặc vành lắp nan hoa, quay quanh một trục để thực hiện một chuyển động hoặc để truyền chuyển động.
  2. Vật thể hình tròn, dùng trong các phương tiện vận chuyển.

Từ tương đương

العربية عجلة عجلة
Deutsch Rad RAD
English wheel wheel
Español rueda rueda
Français roue roué roué
עברית גלגל גלגל
日本語 車輪
Latina rota
Nederlands rad rad rad wiel wiel

Ví dụ

“bánh xe lịch sử – (figuratively) the wheel of history”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh xe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free