HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh vòng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ vawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

donut

Từ tương đương

Čeština donut
Deutsch Donut Krapfen
English donut
Français donut
हिन्दी डोनट
한국어 가락지빵
Nederlands donut
Polski oponka
Português dónute
Русский докатка
中文 甜甜圈

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh vòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free