HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh vòng

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ vawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

donut

Từ tương đương

Englishdonut
Françaisdonut
8 more languages
Češtinadonut
हिन्दीडोनट
한국어가락지빵
Nederlandsdonut
Polskioponka
Portuguêsdónute
Русскийдокатка
中文甜甜圈

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh vòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free