Nghĩa của bánh vít | Babel Free
ɓajŋ˧˥ vit˧˥Định nghĩa
Bánh răng ăn khớp với trục vít.
Ví dụ
“Bộ truyền bánh vít – trục vít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free