HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh vẽ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ vɛ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Hình vẽ chiếc bánh; thường dùng để ví cái trông có vẻ tốt đẹp, hấp dẫn nhưng là cái không có thật, được đưa ra để lừa bịp.

Ví dụ

“Độc lập chính trị mà không có độc lập kinh tế thì cuối cùng chỉ là bánh vẽ.”

Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh vẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free