Meaning of bánh trứng gà | Babel Free
/ɓajŋ˧˥ ʨɨŋ˧˥ ɣa̤ː˨˩/Định nghĩa
Một loại bánh quế hình cầu, làm từ bột có trứng và men nở, rất phổ biến ở Hong Kong và Macau. Bột được đổ vào khuôn có nhiều ô hình bán cầu để tạo ra hình dạng đặc trưng.
Ví dụ
“Bánh trứng gà của làng nghề này nổi bật nhờ nguyên liệu sạch và công thức gia truyền hơn mười mấy năm nay.”
“Mình hay đi mua bánh trứng gà lúc tối.”
“Ở Hong Kong, món bánh trứng gà non gắn liền với tuổi thơ của nhiều người. Không ai biết chính xác món ăn vặt này xuất hiện từ bao giờ nhưng theo nhiều người bản địa, từ những năm 1950, bánh đã được bán phổ biến trên các vỉa hè.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.