bánh tráng
Định nghĩa
Như bánh đa
Từ tương đương
7 more languages
Suomiriisipaperi
Gaeilgeríspháipéar
日本語ライスペーパー
Nederlandsrijstpapier
Polskipapier ryżowy
Русскийри́совая бума́га
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free