Nghĩa của bánh tráng | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕaːŋ˧˦]Định nghĩa
Như bánh đa
Từ tương đương
Deutsch
Reispapier
English
rice paper
Suomi
riisipaperi
Gaeilge
ríspháipéar
日本語
ライスペーパー
Nederlands
rijstpapier
Polski
papier ryżowy
Русский
ри́совая бума́га
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free