HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh Thánh

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ tʰajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

Bánh do các giáo sĩ Công giáo làm phép rồi phân phát cho con chiên trong những ngày lễ lớn ở nhà thờ.

Từ tương đương

Españolhostia
FrançaishostieOublié
24 more languages
العربيةبرشام
Bosanskianafora
Češtinahostie
Cymraegafrllad
Danskoblat
DeutschHostie
Gaeilgeabhlann
Hrvatskianafora
Magyarostya
Bahasa Indonesiahosti
Íslenskaobláta
ItalianoOstia
Kurdîhoşthost
Latinahostia
Nederlandshostie
Portuguêshóstia
Românăanafora
Русскийоблатка
Српскиanafora
Svenskaoblat
Tiếng Việtbánh lễ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh Thánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free