Meaning of bánh Thánh | Babel Free
/[ʔɓajŋ̟˧˦ tʰajŋ̟˧˦]/Định nghĩa
Bánh do các giáo sĩ Công giáo làm phép rồi phân phát cho con chiên trong những ngày lễ lớn ở nhà thờ.
Từ tương đương
English
host
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.