Nghĩa của bánh Thánh | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ tʰajŋ̟˧˦]Định nghĩa
Bánh do các giáo sĩ Công giáo làm phép rồi phân phát cho con chiên trong những ngày lễ lớn ở nhà thờ.
Từ tương đương
العربية
برشام
Bosanski
anafora
Čeština
hostie
Cymraeg
afrllad
Dansk
oblat
Deutsch
Hostie
Español
hostia
Gaeilge
abhlann
Hrvatski
anafora
Magyar
ostya
Bahasa Indonesia
hosti
Íslenska
obláta
Italiano
Ostia
Latina
hostia
Nederlands
hostie
Português
hóstia
Română
anafora
Русский
облатка
Српски
anafora
Svenska
oblat
Tiếng Việt
bánh lễ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free