HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ təj˧˧]

Định nghĩa

Bánh tét nhỏ.

Từ tương đương

English bread sandwich

Ví dụ

“Sự ăn uống cũng được sung-túc: ngày nay thì ăn cơm, lại có bánh tây và những thứ bánh ngọt làm bằng bột mỳ, toàn là những thực-phẩm rất bổ; lại nào là cá mắm khô, nước mắm Nam-kỳ và Cao-miên.”

Food and drink was also well-to-do: today there is rice to eat, and bread and sweets made of wheat flour, all very nutritious foods; there is dried salted fish, with southern and Cambodian nước mắm.

“Rồi hàng xôi, hàng bánh cuốn nóng, hàng bánh tây chả, vân vân, cũng tụ họp nhau để lập thành cho đầy đủ một dãy quà ngon, nhiều hương vị.”

And xôi stands, hot bánh cuốn stands, chả sandwich stands, etc. also came together to form a full complement of tasty delights.

“Bồi bưng ra một mâm có ba dĩa bánh tây, có nước cam có nước đá đủ hết.”

The waiter carried out a tray with three plates of sandwiches, complete with orange juice and ice water.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free