Nghĩa của bánh rế | Babel Free
ɓajŋ˧˥ ze˧˥Định nghĩa
Một loại bánh, xuất xứ từ tỉnh Bình Thuận, Việt Nam, được làm bằng khoai lang và đường nấu chảy được tưới lên mặt bánh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free