HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of địa cấp thị | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɗiə˧˨ʔ kəp̚˧˦ tʰi˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Một loài khu vực hành chính của Trung Quốc, thuộc địa cấp, như thành phố của Việt Nam.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See địa cấp thị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course