Meaning of địa chấn học | Babel Free
/[ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕən˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu về động đất và các hiện tượng có liên quan.
Từ tương đương
English
Seismology
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.