Meaning of địa chất học | Babel Free
/[ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu thành phần cấu tạo, quy luật hoạt động, nguồn gốc và sự phát triển của Trái Đất.
Từ tương đương
English
Geology
Ví dụ
“Ngành địa chất học.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.