địa chí
Định nghĩa
- Sách ghi chép về địa lí, lịch sử, phong tục, nhân vật, sản phẩm, v.v., của một địa phương.
- Thuật ngữ quan trọng trong phong thủy và tử vi, liên quan đến việc xác định vị trí và tương quan của các yếu tố trong không gian; được sử dụng để đại diện cho 12 con giáp trong hệ thống ngày, tháng và năm sinh của mỗi người.
- Nơi ở ghi trên giấy tờ.
Từ tương đương
8 more languages
العربيةكوروغرافية
Catalàcorografia
Galegocorografía
Italianocorografia
日本語地誌
Polskichorografia
Portuguêscorografia
Русскийхорогра́фия
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free