HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of địa chí | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕi˧˩]/

Định nghĩa

  1. Sách ghi chép về địa lí, lịch sử, phong tục, nhân vật, sản phẩm, v.v., của một địa phương.
  2. Thuật ngữ quan trọng trong phong thủy và tử vi, liên quan đến việc xác định vị trí và tương quan của các yếu tố trong không gian; được sử dụng để đại diện cho 12 con giáp trong hệ thống ngày, tháng và năm sinh của mỗi người.
  3. Nơi ở ghi trên giấy tờ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Anh ghi cho tôi địa chỉ của anh ở Hà Nội.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See địa chí used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course