HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi vào | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗi˧˧ vaːw˨˩]

Định nghĩa

Chuyển động đến nơi bên trong.

Từ tương đương

العربية دخل
English enter Enter go in initiate put on start
Español entrar
Français entrer entrer
Gàidhlig gabh a-steach
日本語 込む
Kurdî enter start
Te Reo Māori uru
Nederlands binnengaan binnengaan
Русский войти

Ví dụ

“Nhà hàng này nằm trong khu resort Biển Xanh sắp đi vào hoạt động trong năm tới, […]”

This restaurant is part of the Biển Xanh resort, which will initiate its activities next year, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi vào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free