Nghĩa của bi đát | Babel Free
[ʔɓi˧˧ ʔɗaːt̚˧˦]Định nghĩa
Ở tình trạng hết sức đáng buồn.
Từ tương đương
Ví dụ
“số phận bi đát”
a sad fate
“Tình hình thật là bi đát .”
“Hoàn cảnh của nó vô cùng bi đát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free