HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bị động | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓi˧˧ ɗəwŋ˧˧/

Định nghĩa

Đồ đựng bằng kim loại hoặc nhựa, miệng nhỏ, thân to và hơi dẹt, có nắp đậy bằng cách vặn, dùng đựng nước uống hoặc nói chung các chất lỏng để mang đi.

Từ tương đương

English Passive

Ví dụ

“một bi đông rượu”
“bi đông đựng nước”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bị động used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course