Meaning of bi hài kịch | Babel Free
/ɓi˧˧ ha̤ːj˨˩ kḭ̈ʔk˨˩/Định nghĩa
- Kịch vừa có nhân tố bi kịch vừa có nhân tố hài kịch, thường có kết cục tốt đẹp.
- Cảnh vừa đau thương, vừa buồn cười.
Ví dụ
“trình diễn vở bi hài kịch”
“thật là một bi hài kịch”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.