HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bi hài kịch | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɓi˧˧ ha̤ːj˨˩ kḭ̈ʔk˨˩/

Định nghĩa

  1. Kịch vừa có nhân tố bi kịch vừa có nhân tố hài kịch, thường có kết cục tốt đẹp.
  2. Cảnh vừa đau thương, vừa buồn cười.

Ví dụ

“trình diễn vở bi hài kịch”
“thật là một bi hài kịch”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bi hài kịch used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course