Nghĩa của bi ai | Babel Free
[ʔɓi˧˧ ʔaːj˧˧]Định nghĩa
Buồn thảm, gợi lòng thương xót.
Ví dụ
“Không có những giọng bi ai, những câu rên rỉ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free