Nghĩa của bét be | Babel Free
ɓɛt˧˥ ɓɛ˧˧Định nghĩa
Như be bét
Ví dụ
“sai bét be”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free