Nghĩa của nát | Babel Free
[naːt̚˧˦]Định nghĩa
- Không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão.
- Không giữ được ở trạng thái tốt, bị hư hỏng đến tồi tệ.
Từ tương đương
Deutsch
zerkleinert
Français
écrasé
עברית
גרוס
日本語
ぺちゃんこ
ไทย
แหลก
Türkçe
sude
Українська
розчавлений
Ví dụ
“Điểm thi của tao nát quá mày ạ!”
Dude, my grade is so terrible!
“Gạo nát.”
“Bị nhàu nát.”
“Đập nát.”
“Giẫm nát.”
“Vò nát tờ giấy.”
“Còn lại toàn đồ nát .”
“Tình hình cơ quan nát bét.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free