HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nát | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[naːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão.
  2. Không giữ được ở trạng thái tốt, bị hư hỏng đến tồi tệ.

Từ tương đương

العربية رتم طحين كسير مسحوق
Bosanski ep sude
Deutsch zerkleinert
English Crumbled crumbled crushed terrible
Français écrasé
עברית גרוס
Hrvatski ep sude
Bahasa Indonesia padam redam relai
日本語 ぺちゃんこ
Kurdî ep sûde
Русский мятый убитый
Српски ep sude
ไทย แหลก
Türkçe sude
Українська розчавлений
Tiếng Việt bẹp dúm ẹp tan nát

Ví dụ

“Điểm thi của tao nát quá mày ạ!”

Dude, my grade is so terrible!

“Gạo nát.”
“Bị nhàu nát.”
“Đập nát.”
“Giẫm nát.”
“Vò nát tờ giấy.”
“Còn lại toàn đồ nát .”
“Tình hình cơ quan nát bét.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free