HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nát

Tính từ CEFR A2 Frequent
[naːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão.
  2. Không giữ được ở trạng thái tốt, bị hư hỏng đến tồi tệ.

Từ tương đương

18 more languages
العربيةرتمطحينكسيرمسحوق
Bosanskiepsude
עבריתגרוס
Hrvatskiepsude
Bahasa Indonesiapadamredamrelai
Kurdîepsûde
Српскиepsude
ไทยแหลก
Türkçesude
Українськарозчавлений

Ví dụ

“Điểm thi của tao nát quá mày ạ!”

Dude, my grade is so terrible!

“Gạo nát.”
“Bị nhàu nát.”
“Đập nát.”
“Giẫm nát.”
“Vò nát tờ giấy.”
“Còn lại toàn đồ nát .”
“Tình hình cơ quan nát bét.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free