nát toét
Định nghĩa
Nát đến mức không còn nhìn rõ hình thù gì nữa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nấu cơm nát toét.”
“Đĩa thịt nát toét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free