Nghĩa của thầm lặng | Babel Free
[tʰəm˨˩ laŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Âm thầm, lặng lẽ, ít ai biết đến.
Từ tương đương
Bosanski
mute
Français
taciturne
Galego
taciturno
Hrvatski
mute
日本語
寡言
Latina
silentiosus
Nederlands
zwijgzaam
Português
taciturno
Русский
молчаливый
Српски
mute
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free