Nghĩa của thậm tệ | Babel Free
[tʰəm˧˨ʔ te˧˨ʔ]Định nghĩa
Tệ lắm.
Ví dụ
“Nguyền rủa thậm tệ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free