Nghĩa của thậm thịch | Babel Free
tʰə̰ʔm˨˩ tʰḭ̈ʔk˨˩Định nghĩa
(Âm thanh) trầm và nặng phát ra liên tục tựa như tiếng chân nện trên mặt đất.
Ví dụ
“Tiếng bước thậm thịch trên thang gác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free