Nghĩa của thâm trầm | Babel Free
[tʰəm˧˧ t͡ɕəm˨˩]Định nghĩa
Sâu sắc, kín đáo.
Ví dụ
“tính cách thâm trầm”
having a profound but reserved personality
“Ý nghĩ thâm trầm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free