Nghĩa của thâm thuý | Babel Free
[tʰəm˧˧ tʰwi˧˦]Định nghĩa
- Sâu sắc về tư tưởng và học thuật.
-
Dạng viết khác của thâm thúy alt-of
Từ tương đương
English
sophisticate
Français
sophistiquer
Ví dụ
“Kiến thức có thâm thuý đến mấy mà huyễn hoặc thì cũng bằng không.”
The insight which appears profound to a great extent yet has later proven superficial is just rubbish!
“Nhà học giả thâm thúy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free