HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thâm thuý | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰəm˧˧ tʰwi˧˦]

Định nghĩa

  1. Sâu sắc về tư tưởng và học thuật.
  2. Dạng viết khác của thâm thúy
    alt-of

Từ tương đương

Ví dụ

“Kiến thức có thâm thuý đến mấy mà huyễn hoặc thì cũng bằng không.”

The insight which appears profound to a great extent yet has later proven superficial is just rubbish!

“Nhà học giả thâm thúy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thâm thuý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free