HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thắm thiết | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰam˧˦ tʰiət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hết sức thương tâm, đau xót.
  2. Thân mật lắm.

Từ tương đương

English close intimate

Ví dụ

“Khóc thảm thiết.”
Van xin thảm thiết.”
“Tình hữu nghị thắm thiết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thắm thiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free