Nghĩa của thấm tháp | Babel Free
[tʰəm˧˦ tʰaːp̚˧˦]Định nghĩa
Như thấm
Từ tương đương
Ví dụ
“Số lượng như vậy có thấm tháp gì.”
Such an amount is insignificant.
“Một ngày đi năm cây số thì thấm tháp gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free