HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vô định | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[vo˧˧ ʔɗïŋ˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. (Xem từ nguyên 1) Không biết rõ là ai.
  2. Nói một phương trình hoặc một bài toán có vô số lời giải.

Ví dụ

“Nắm xương vô định đã cao bằng đầu (Truyện Kiều)”
“Mây vô định bay quanh ngoài mái (Tự tình khúc)”
“Trong phương trình vô định có x là ẩn số, bất cứ giá trị nào của x cũng là nghiệm số của phương trình.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vô định used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course