vô độ
Định nghĩa
Không có chừng mực, mức độ.
Từ tương đương
17 more languages
Češtinanepřiměřený
Italianoimmoderatoincontrollatosboccatoscatenatesfrenatosmodatasmodatesmodatismodatosregolatasregolatesregolatisregolato
日本語無闇
Latviešupārmērīgs
Nederlandsonbeheerst
Русскийнеумеренный
ไทยจัด
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free