Nghĩa của võ đoán | Babel Free
[vɔ˦ˀ˥ ʔɗwaːn˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
تعسفي
Bosanski
arbitraran
dogmatski
dogmatski
proizvoljan
samovoljan
арбитраран
догматски
догматски
произвољан
самовољан
Hrvatski
arbitraran
dogmatski
dogmatski
proizvoljan
samovoljan
арбитраран
догматски
догматски
произвољан
самовољан
Italiano
dogmatico
dogmatico
perentoria
perentorie
perentorio
soggettiva
soggettiva
soggettivo
soggettivo
Latina
dogmaticus
Ví dụ
“Theo Saussure, tính võ đoán là đặc trưng quan trọng nhất của ngôn ngữ”
According to Saussure, arbitrariness is one of the most important aspects of a language.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free