HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vô giác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

inanimate; inert; emotionless

in-compounds, uncommon

Từ tương đương

العربية خامل
Español inerte
Galego inerte
Latviešu nedzīvs
Nederlands emotieloos
Português inanimado
Српски inertan инертан
Svenska känslolös trög
ไทย เฉื่อย
Türkçe atıl aylak cansız duygusuz
Tiếng Việt thều thào trơ

Ví dụ

“vô tri vô giác”

inanimate

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free